fixed charge
The monthly fixed charge for the apartment is clearly stated in the lease agreement.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản phí cố định: "fixed charge" là một khoản phí được tính định kỳ và không thay đổi dựa trên khối lượng kinh doanh hoặc mức độ sử dụng. Các khoản phí này thường bao gồm bảo hiểm, tiền thuê nhà, hoặc các khoản thanh toán thế chấp.
Ví dụ sử dụng
- (Các khoản phí cố định của công ty bao gồm tiền thuê nhà và phí bảo hiểm.)
- (Một khoản phí cố định như thanh toán thế chấp vẫn giữ nguyên mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fixed charge coverage ratio": tỷ lệ bảo hiểm các khoản phí cố định, một chỉ số tài chính đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản phí cố định.
- The fixed charge coverage ratio indicates whether a company can meet its fixed obligations. (Tỷ lệ bảo hiểm các khoản phí cố định cho biết liệu một công ty có thể đáp ứng các nghĩa vụ cố định của mình hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Fixed cost (danh từ): chi phí cố định, thường dùng trong kế toán quản trị để chỉ chi phí không thay đổi theo sản lượng.
- Rent is a fixed cost for the business. (Tiền thuê nhà là một chi phí cố định cho doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Fixed expense: chi phí cố định (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc doanh nghiệp).
- Standing charge: phí duy trì, một loại phí cố định trong các hợp đồng dịch vụ (như điện, nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Charge off: xóa nợ (thường dùng trong kế toán).
- The bank had to charge off the bad debt. (Ngân hàng đã phải xóa nợ xấu.)
Thành ngữ liên quan
- Fixed in stone: cố định, không thể thay đổi.
- The payment schedule is fixed in stone. (Lịch thanh toán là cố định, không thể thay đổi.)